節目表 tiết mục biểu Hán Việt: tiết mục biểu Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 目 (mục) + 表 (biểu)Hán Việttiết mục biểuCấu tạo節 + 目 + 表 · tiết + mục + biểu nghĩa thành phần: tiết + mục + biểu Nghĩa EngCihui 節目表 iémùbiǎo n. program; playbill M:¹zhāng/¹fèn