節矜

jié jīn tiết căng

Hán Việt: tiết căng · Pinyin: jié jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (căng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓节制约束而又刚毅坚强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓节制约束而又刚毅坚强。