節短 jié duǎn · tiết đoản Hán Việt: tiết đoản · Pinyin: jié duǎn Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 短 (đoản)Pinyinjié duǎnHán Việttiết đoảnCấu tạo節 + 短 · tiết + đoản nghĩa thành phần: tiết + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修辞的一种节缩形式。Tân Hoa Tự Điển 1.修辞的一种节缩形式。