節禮

jié lǐ tiết lễ

Hán Việt: tiết lễ · Pinyin: jié lǐ

Tổng quan

quà tặng trong ngày lễ

Cấu tạo: (tiết) + (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quà tặng trong ngày lễ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过节时赠送的礼物。

Eng

  • Cihui 節禮 iélǐ n. presents given on festivals