節離

jié lí tiết li

Hán Việt: tiết li · Pinyin: jié lí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草枯萎时茎节断落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草枯萎时茎节断落。