節級

jié jí tiết cấp

Hán Việt: tiết cấp · Pinyin: jié jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 次第; 唐宋时低级武职官员; 宋元地方狱吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.次第。 2.唐宋时低级武职官员。 3.宋元地方狱吏。