节能

jié néngtiết năng

Hán Việt: tiết năng · Pinyin: jié néng

Tổng quan

tiết kiệm năng lượng

新华 · Tân Hoa Đại lục

节约能源:~措施。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大陸地區指節約能源之縮語。

Cấu tạo: 節 (tiết) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảm thiểu tiêu thụ năng lượng tiết kiệm năng lượng。在能源的利用上節約、不浪費。
  • Tần suất từ tiết kiệm năng lượng; giảm thiểu tiêu thụ năng lượng; tiết kiệm năng lượng
  • Biên soạn 節能 jiénéng v.o. save energy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指節約能源之縮語。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 节约能源:~措施。

Eng

  • Cihui to conserve energy; to minimize energy consumption

Đức

  • Handedict energiesparend

Từ liên quan

Gần nghĩa

节能灯 · 節下 · 節令 · 節儉 · 節制 · 節勞 · 節哀 · 節奏