節脈

jié mài tiết mạch

Hán Việt: tiết mạch · Pinyin: jié mài

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人体的关节和脉络。喻学说的源流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人体的关节和脉络。喻学说的源流。