節節寸寸

jié jié cùn cùn tiết tiết thốn thốn

Hán Việt: tiết tiết thốn thốn · Pinyin: jié jié cùn cùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (tiết) + (thốn) + (thốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容相隔极短﹐紧相连接。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容相隔极短﹐紧相连接。