節節足足 jié jié zú zú · tiết tiết túc túc Hán Việt: tiết tiết túc túc · Pinyin: jié jié zú zú Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 節 (tiết) + 足 (túc) + 足 (túc)Pinyinjié jié zú zúHán Việttiết tiết túc túcCấu tạo節 + 節 + 足 + 足 · tiết + tiết + túc + túc nghĩa thành phần: tiết + tiết + túc + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。鸟雀鸣声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。鸟雀鸣声。