節葺 jié qì · tiết tập Hán Việt: tiết tập · Pinyin: jié qì Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 葺 (tập)Pinyinjié qìHán Việttiết tậpCấu tạo節 + 葺 · tiết + tập nghĩa thành phần: tiết + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整理﹐累积。Tân Hoa Tự Điển 1.整理﹐累积。