節衷 jié zhōng · tiết trung Hán Việt: tiết trung · Pinyin: jié zhōng Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 衷 (trung)Pinyinjié zhōngHán Việttiết trungCấu tạo節 + 衷 · tiết + trung nghĩa thành phần: tiết + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓抑止内心的欲念。Tân Hoa Tự Điển 1.谓抑止内心的欲念。