節裂

tiết liệt

Hán Việt: tiết liệt

Tổng quan

sự hình thành chuỗi đốt sán sinh sản, sự hình thành đoạn mầm xem strobilation

Cấu tạo: (tiết) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự hình thành chuỗi đốt sán sinh sản, sự hình thành đoạn mầm xem strobilation