節角 jié jiǎo · tiết giác Hán Việt: tiết giác · Pinyin: jié jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 角 (giác)Pinyinjié jiǎoHán Việttiết giácCấu tạo節 + 角 · tiết + giác nghĩa thành phần: tiết + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文字因笔画方正所显露的棱角和屈折处。Tân Hoa Tự Điển 1.指文字因笔画方正所显露的棱角和屈折处。