節解 jié jiě · tiết giải Hán Việt: tiết giải · Pinyin: jié jiě Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 解 (giải)Pinyinjié jiěHán Việttiết giảiCấu tạo節 + 解 · tiết + giải nghĩa thành phần: tiết + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.旧时断裂四肢﹑分解骨节的酷刑。 2.草木枝叶残谢脱落。 3.谓乐曲节奏分明。 4.剖开竹节。喻顺利无阻。