節譯 tiết dịch Hán Việt: tiết dịch Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 譯 (dịch)Hán Việttiết dịchCấu tạo節 + 譯 · tiết + dịch nghĩa thành phần: tiết + dịch Nghĩa EngCihui 節譯 jiéyì n. abridged translation