节课 tiết khóa Hán Việt: tiết khóa Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 課 (khóa)Hán Việttiết khóaTừ loạidanhCấu tạo節 + 課 · tiết + khóa nghĩa thành phần: tiết + khóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiết họcMainlandKaggle Zh-Vi lessonEngCihui lesson Từ liên quan Gần nghĩa節下 · 節令 · 節儉 · 節制 · 節勞 · 節哀 · 節奏 · 節女