節課 tiết khóa Hán Việt: tiết khóa Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 課 (khóa)Hán Việttiết khóaCấu tạo節 + 課 · tiết + khóa nghĩa thành phần: tiết + khóa Nghĩa EngCihui lesson