節財 jié cái · tiết tài Hán Việt: tiết tài · Pinyin: jié cái Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 財 (tài)Pinyinjié cáiHán Việttiết tàiCấu tạo節 + 財 · tiết + tài nghĩa thành phần: tiết + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 节约财用。Tân Hoa Tự Điển 1.节约财用。