節賞

jié shǎng tiết thưởng

Hán Việt: tiết thưởng · Pinyin: jié shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时过节时主人赏给佣人的钱物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时过节时主人赏给佣人的钱物。