節趨

jié qū tiết xu

Hán Việt: tiết xu · Pinyin: jié qū

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进止; 心意的节制与趣向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进止。 2.心意的节制与趣向。