節足

jié zú tiết túc

Hán Việt: tiết túc · Pinyin: jié zú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《宋书.符瑞志中》"凤凰者﹐仁鸟也……其鸣﹐雄曰'节节'﹐雌曰'足足'。"后以"节足"称凤凰鸣叫。亦借指凤凰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《宋书.符瑞志中》"凤凰者﹐仁鸟也……其鸣﹐雄曰'节节'﹐雌曰'足足'。"后以"节足"称凤凰鸣叫。亦借指凤凰。