節適

jié shì tiết thích

Hán Việt: tiết thích · Pinyin: jié shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓有节制而适度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓有节制而适度。