節鈔

jié chāo tiết sao

Hán Việt: tiết sao · Pinyin: jié chāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王在节日赏赐的钱钞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王在节日赏赐的钱钞。