節鎮
tiết trấn
Hán Việt: tiết trấn · Pinyin: jié zhèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指节度使; 设置节度使的重镇; 泛指驻有军事统帅的要塞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指节度使。 2.设置节度使的重镇。 3.泛指驻有军事统帅的要塞。
Hán Việt: tiết trấn · Pinyin: jié zhèn