節院 jié yuàn · tiết viện Hán Việt: tiết viện · Pinyin: jié yuàn Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 院 (viện)Pinyinjié yuànHán Việttiết việnCấu tạo節 + 院 · tiết + viện nghĩa thành phần: tiết + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代节度使官衙的庭院。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代节度使官衙的庭院。