芈兔 mǐ tù · mị thỏ Hán Việt: mị thỏ · Pinyin: mǐ tù Tổng quan Cấu tạo: 芈 (mị) + 兔 (thỏ)Pinyinmǐ tùHán Việtmị thỏCấu tạo芈 + 兔 · mị + thỏ nghĩa thành phần: mị + thỏ