芈罔 mǐ wǎng · mị võng Hán Việt: mị võng · Pinyin: mǐ wǎng Tổng quan Cấu tạo: 芈 (mị) + 罔 (võng)Pinyinmǐ wǎngHán Việtmị võngCấu tạo芈 + 罔 · mị + võng nghĩa thành phần: mị + võng