芊眠
thiên miên
Hán Việt: thiên miên · Pinyin: qiān mián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 光色盛貌。亦喻文采华美; 犹芊绵。草木蔓衍丛生貌; 犹芊绵。连绵不绝貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.光色盛貌。亦喻文采华美。 2.犹芊绵。草木蔓衍丛生貌。 3.犹芊绵。连绵不绝貌。
Eng
- Cihui 芊眠 qiānmián n. <wr.> lush; luxuriant growth