芊瞑

qiān míng thiên minh

Hán Việt: thiên minh · Pinyin: qiān míng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悠远不明貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悠远不明貌。