芊綿
thiên miên
Hán Việt: thiên miên · Pinyin: qiān mián
Tổng quan
um tùm: rậm rạp
Nghĩa
Việt
- Cihui um tùm; rậm rạp。芊眠:草木茂密繁盛。
- Cihui um tùm: rậm rạp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 草木繁衍、茂盛的樣子。南朝宋.謝靈運〈山居賦〉:「孤岸竦秀,長洲芊綿。」也作「千眠」、「阡眠」、「芊眠」。
Eng
- Cihui 芊綿 qiānmián n. dense; thick (of vegetation)