芊綿

qiān mián thiên miên

Hán Việt: thiên miên · Pinyin: qiān mián

Tổng quan

um tùm: rậm rạp

Cấu tạo: (thiên) + 綿 (miên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui um tùm: rậm rạp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草木茂密繁盛。也作芊眠。

Eng

  • Cihui 芊綿 qiānmián n. dense; thick (of vegetation)