芋參目 dụ tham mục Hán Việt: dụ tham mục Tổng quan Cấu tạo: 芋 (dụ) + 參 (tham) + 目 (mục)Hán Việtdụ tham mụcCấu tạo芋 + 參 + 目 · dụ + tham + mục nghĩa thành phần: dụ + tham + mục