芋角 dụ giác Hán Việt: dụ giác Tổng quan Cấu tạo: 芋 (dụ) + 角 (giác)Hán Việtdụ giácCấu tạo芋 + 角 · dụ + giác nghĩa thành phần: dụ + giác Nghĩa EngCihui 芋角 yùjiǎo n. taro croquette (Guangdong)