芎穹 khung khung Hán Việt: khung khung Tổng quan Cấu tạo: 芎 (khung) + 穹 (khung)Hán Việtkhung khungCấu tạo芎 + 穹 · khung + khung nghĩa thành phần: khung + khung Nghĩa EngCihui 芎穹 iōngqióng n. <bot.> a kind of herb found in Sichuan and Yunnan