芒果

máng guǒ mang quả

Hán Việt: mang quả · Pinyin: máng guǒ

Tổng quan

quả xoài (từ mượn) 1. cây xoài。常綠喬木, 葉子互生, 長橢圓形,質厚。花小,黃色。果實略呈腎臟形, 熟時黃色, 核大,有纖維, 果肉黃色, 可以吃, 味美多汁。產於亞熱帶地區。 2. quả xoài; trái xoài。這種植物的果實。

Cấu tạo: (mang) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả xoài (từ mượn) 1. cây xoài。常綠喬木, 葉子互生, 長橢圓形,質厚。花小,黃色。果實略呈腎臟形, 熟時黃色, 核大,有纖維, 果肉黃色, 可以吃, 味美多汁。產於亞熱帶地區。 2. quả xoài; trái xoài。這種植物的果實。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。漆樹科,常綠大喬木。葉螺旋排列,嫩時帶暗紫色,老則呈暗綠色,長橢圓形或長披針狀,長十五至四十五公分,全緣。圓錐花序頂生,黃色。果實也稱為「芒果」,長橢圓形,熟時黃色,五月下旬開始成熟。也稱為「檬果」。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) mango
  • Cihui (loanword) mango

ja

  • JMdict mango (Mangifera indica)