芒洋

máng yáng mang dương

Hán Việt: mang dương · Pinyin: máng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"茫洋"。亦作"芒羊"; 遨游驰骋﹑行动自如貌; 辽阔无边貌; 迷芒貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"茫洋"。亦作"芒羊"。 2.遨游驰骋﹑行动自如貌。 3.辽阔无边貌。 4.迷芒貌。