芒炎 mang viêm Hán Việt: mang viêm Tổng quan Cấu tạo: 芒 (mang) + 炎 (viêm)Hán Việtmang viêmCấu tạo芒 + 炎 · mang + viêm nghĩa thành phần: mang + viêm