芒然
mang nhiên
Hán Việt: mang nhiên · Pinyin: máng rán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 疲倦的樣子。《文選.司馬相如.上林賦》:「天子芒然而思,似若有亡。」《文選.司馬相如.上林賦》:「三軍芒然,窮冘閼與。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"茫然"。
Hán Việt: mang nhiên · Pinyin: máng rán