芒芴

máng wù

Pinyin: máng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"芒忽"。亦作"芒惚"。亦作"茫惚"。同"恍惚"。 2.形容不可辨认,不可捉摸。