芒芴

máng wù

Pinyin: máng wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"芒忽"。亦作"芒惚"。亦作"茫惚"。同"恍惚"。 2.形容不可辨认,不可捉摸。

Cấu tạo: 芒 (mang) + 芴

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"芒忽"。亦作"芒惚"。亦作"茫惚"。同"恍惚"。 2.形容不可辨认,不可捉摸。

Từ liên quan

Gần nghĩa

芒刺 · 芒康 · 芒昧 · 芒果 · 芒硝 · 芒种 · 芒草 · 芒街