芒郎

máng láng mang lang

Hán Việt: mang lang · Pinyin: máng láng

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + (lang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指村人。《清平山堂話本.陳巡檢梅嶺失妻記》:「架上麻衣,昨日芒郎留下當,酒市大字,鄉中學究醉時書。」元.孔文卿《東窗事犯》第一折:「教這個牧童村叟蠢芒郎,到能夠暮登天子堂。」也作「忙郎」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牧童。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牧童。