芒锷

máng èmang ngạc

Hán Việt: mang ngạc · Pinyin: máng è

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹锋芒。比喻人的锐气。

Cấu tạo: 芒 (mang) + 鍔 (ngạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹锋芒。比喻人的锐气。

Từ liên quan

Gần nghĩa

芒刺 · 芒康 · 芒昧 · 芒果 · 芒硝 · 芒种 · 芒草 · 芒街