芒頭

máng tóu mang đầu

Hán Việt: mang đầu · Pinyin: máng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人的鋒芒、鋒頭。元.王曄《桃花女》第一折:「那其間你可便休落了芒頭,要記的語句兒滑熟。」元.無名氏《獨角牛》第一折:「你則是滿口裡薰豁獨角牛,則今番我直著抹了那廝芒頭。」