薌脯

xiāng pú hương bô

Hán Việt: hương bô · Pinyin: xiāng pú

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (bô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以香料烹制的肉脯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以香料烹制的肉脯。