薌萁 xiāng qí · hương ki Hán Việt: hương ki · Pinyin: xiāng qí Tổng quan Cấu tạo: 薌 (hương) + 萁 (ki)Pinyinxiāng qíHán Việthương kiCấu tạo薌 + 萁 · hương + ki nghĩa thành phần: hương + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀所用之高粱。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀所用之高粱。