芘依

pí yītỉ y

Hán Việt: tỉ y · Pinyin: pí yī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.依靠; 庇护。芘,通"庇"。

Cấu tạo: 芘 (tỉ) + 依 (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.依靠; 庇护。芘,通"庇"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

依云 · 依亲 · 依仁 · 依从 · 依他 · 依仗 · 依估 · 依依