芘蔭

pí yīn tỉ ấm

Hán Việt: tỉ ấm · Pinyin: pí yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉ) + (ấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芘,通"庇"。遮蔽; 芘,通"庇"。庇护;包庇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.芘,通"庇"。遮蔽。 2.芘,通"庇"。庇护;包庇。