芘荫 pí yīn·tỉ ấm Hán Việt: tỉ ấm · Pinyin: pí yīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.芘,通"庇"。遮蔽。 2.芘,通"庇"。庇护; 包庇。 Cấu tạo: 芘 (tỉ) + 蔭 (ấm)Pinyinpí yīnHán Việttỉ ấmCấu tạo芘 + 蔭 · tỉ + ấm nghĩa thành phần: tỉ + ấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.芘,通"庇"。遮蔽。 2.芘,通"庇"。庇护; 包庇。 Từ liên quan Gần nghĩa荫凉 · 荫庇 · 荫翳 · 荫蔽 · 蔭子 · 蔭庇 · 蔭授 · 蔭生