芘荷

pí hétỉ hà

Hán Việt: tỉ hà · Pinyin: pí hé

Tổng quan

Cấu tạo: 芘 (tỉ) + 荷 (hà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bührer

Đức

  • Handedict Bührer (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

荷兰 · 荷刻 · 荷包 · 荷叶 · 荷塘 · 荷官 · 荷擔 · 荷梗