芘荷 pí hé · tỉ hà Hán Việt: tỉ hà · Pinyin: pí hé Tổng quan Cấu tạo: 芘 (tỉ) + 荷 (hà)Pinyinpí héHán Việttỉ hàCấu tạo芘 + 荷 · tỉ + hà nghĩa thành phần: tỉ + hà