芙蓉

fú róng phù dong

Hán Việt: phù dong · Pinyin: fú róng

Tổng quan

quận Furong của thành phố Trường Sa 長沙市|长沙市, Hồ Nam | Seremban, thủ phủ bang Sembilan 森美蘭|森美兰, Malaysia | hoa dâm bụt | phù dung (Hibiscus mutabilis) | hoa sen | món phù dung (món Hoa giống trứng tráng) ên một thứ cây lá to, hoa nhiều màu, nở về mùa hè. Bản dịch Chinh phụ ngâm khúc có câu: »Nay đào đã quyến gió đông, Phù dung lại đã bên sông bơ phờ«. phù dung phù dung ☆Tên một thứ cây lá to, hoa n…

Cấu tạo: (phù) + (dong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Furong của thành phố Trường Sa 長沙市|长沙市, Hồ Nam | Seremban, thủ phủ bang Sembilan 森美蘭|森美兰, Malaysia | hoa dâm bụt | phù dung (Hibiscus mutabilis) | hoa sen | món phù dung (món Hoa giống trứng tráng) ên một thứ cây lá to, hoa nhiều màu, nở về mùa hè. Bản dịch Chinh phụ ngâm kh…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.植物名。錦葵科木槿屬,落葉大灌木或亞喬木。高約五公尺,葉闊卵形至心形,掌狀淺裂,表面有薄毛,背面密被短絨毛,五至十一出脈。晚秋的清晨開白、紅、黃各色花,黃昏時變為深紅色,大而美豔。蒴果扁球形,被毛。可供觀賞,與葉均可入藥。也稱為「木芙蓉」。 2.荷花的別名。參見「荷花」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荷花:出水~。

Eng

  • CC-CEDICT cotton rose hibiscus (Hibiscus mutabilis)|lotus|foo yung (Chinese dish similar to an omelet)
  • Cihui cotton rose hibiscus (Hibiscus mutabilis); lotus; foo yung (Chinese dish similar to an omelet)

ja

  • JMdict cotton rose (Hibiscus mutabilis)|Confederate rose|dixie rosemallow|lotus blossom