芙蕖
phù cừ
Hán Việt: phù cừ · Pinyin: fú qú
Tổng quan
ột tên chỉ cây sen, hoa sen. phù cừ phù cừ ☆Một tên chỉ cây sen, hoa sen. hoa sen; bông sen。荷花。
Nghĩa
Việt
- Cihui ột tên chỉ cây sen, hoa sen. phù cừ phù cừ ☆Một tên chỉ cây sen, hoa sen. hoa sen; bông sen。荷花。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「荷花」之古稱,語出《爾雅》。參見「荷花」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 荷花。
Eng
- Cihui 芙蕖 úqú n. <wr.> 1. lotus 2. lotus flowers