芙蕖

fú qúphù cừ

Hán Việt: phù cừ · Pinyin: fú qú

Tổng quan

hoa sen; bông sen

新华 · Tân Hoa Đại lục

荷花。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

「荷花」之古稱,語出《爾雅》。參見「荷花」條。

Cấu tạo: 芙 (phù) + 蕖 (cừ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Một tên chỉ cây sen, hoa sen.; hoa sen; bông sen; bông sen
  • Biên soạn 1. lotus 2. lotus flowers

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「荷花」之古稱,語出《爾雅》。參見「荷花」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荷花。

Eng

  • Cihui 芙蕖 úqú n. <wr.> 1. lotus 2. lotus flowers
  • Tần suất từ n. <wr.> 1. lotus 2. lotus flowers

other

  • Nguồn khác Một tên chỉ cây sen, hoa sen

Từ liên quan

Gần nghĩa

芙󱷪 · 芙蓉 · 芙蓉区 · 芙蓉国 · 芙蓉國 · 芙蓉花 · 芙蓉出水 · 芙蓉并蒂