蕪函 wú hán · vu hàm Hán Việt: vu hàm · Pinyin: wú hán Tổng quan Cấu tạo: 蕪 (vu) + 函 (hàm)Pinyinwú hánHán Việtvu hàmCấu tạo蕪 + 函 · vu + hàm nghĩa thành phần: vu + hàm